베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nghệ nhân" (1)
nghệ nhân
영어
명사artisan
Nghệ nhân làm ra những chiếc nón lá tuyệt đẹp.
관련 단어 "nghệ nhân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nghệ nhân" (1)
Nghệ nhân làm ra những chiếc nón lá tuyệt đẹp.
